Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. overwhelming

overwhelming

/ˌoʊvərˈwɛlmɪŋ/
áp đảo / choáng ngợp

The support from the community was overwhelming.

Sự ủng hộ từ cộng đồng thật choáng ngợp.


chung

cảm giác bị choáng ngợp bởi số lượng, cường độ hoặc cảm xúc mạnh mẽ đến mức khó chịu hoặc không thể xử lý nổi.

The amount of work was overwhelming for the new employee.

Khối lượng công việc quá lớn khiến nhân viên mới choáng ngợp.

Thường dùng để mô tả cảm giác bị áp đảo bởi cảm xúc (vui, buồn, lo lắng) hoặc khối lượng công việc, thông tin.

chung

quá mạnh mẽ, dữ dội hoặc áp đảo đến mức không thể chống lại hoặc kiểm soát.

The team faced overwhelming odds but still won.

Đội phải đối mặt với tình thế áp đảo nhưng vẫn giành chiến thắng.

Dùng trong ngữ cảnh thể thao, cạnh tranh, hoặc các tình huống có sự đối đầu.

Cụm từ kết hợp

overwhelming majorityđa số áp đảooverwhelming responsesự phản hồi mạnh mẽoverwhelming evidencebằng chứng không thể chối cãifeel overwhelmedcảm thấy choáng ngợp

Từ đồng nghĩa

overpoweringcrushingstaggeringinsurmountableexcessive

Từ trái nghĩa

manageablebearablemoderateunderwhelming

Cụm từ liên quan

be overwhelmed bycụm từ
bị choáng ngợp bởi cái gì
overwhelming victorycụm từ
chiến thắng áp đảo

Mẹo hay

Phân biệt 'overwhelming' và 'overwhelmed'

'Overwhelming' là tính từ miêu tả bản chất của sự việc (áp đảo, quá mức), trong khi 'overwhelmed' là phân từ quá khứ đóng vai trò tính từ miêu tả trạng thái cảm xúc của con người (bị choáng ngợp). Ví dụ: 'The task is overwhelming' (nhiệm vụ quá sức) vs 'I feel overwhelmed' (tôi cảm thấy choáng ngợp).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'overwhelming' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'overwhelming' để mô tả những thứ không liên quan đến cảm xúc hoặc sự áp đảo về số lượng/cường độ. Ví dụ: KHÔNG dùng 'The coffee is overwhelming' (thay vào đó dùng 'The coffee is too strong').

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'over-' (vượt quá, quá mức) + 'whelm' (chôn vùi, làm ngập), xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hwielfan' (lật đổ). Từ này lần đầu tiên được ghi nhận vào thế kỷ 14 với nghĩa 'lật đổ, đánh bại hoàn toàn'. Đến thế kỷ 16, nghĩa mở rộng sang 'áp đảo về mặt cảm xúc hoặc số lượng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực (áp đảo, choáng ngợp) nhưng trong một số ngữ cảnh có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: 'overwhelming support' = sự ủng hộ mạnh mẽ). Không nên nhầm lẫn với 'overwhelming' trong nghĩa 'quá tải' (ví dụ: hệ thống bị quá tải) - trường hợp này nên dùng 'overloaded' hoặc 'overburdened'.

Phân tích từ

over-
vượt quá, quá mức
prefix
+
whelm
chôn vùi, làm ngập
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。