overwhelmed

/ˌoʊ.vərˈwɛlmd/
bị áp đảo

She felt overwhelmed by the amount of work.

Cô ấy cảm thấy bị áp đảo bởi lượng công việc.


thông thường

Bị áp đảo, bị quá tải, không thể đối phó được với một tình huống hoặc nhiệm vụ do lượng lớn hoặc sức ép quá lớn.

The new manager was overwhelmed by the responsibilities of the job.

Quản lý mới bị áp đảo bởi những trách nhiệm của công việc.

The city was overwhelmed by the sudden influx of tourists.

Thành phố bị áp đảo bởi sự đổ xô của du khách bất ngờ.

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

overwhelmed bybị áp đảo bởifeel overwhelmedcảm thấy bị áp đảo

Cụm từ liên quan

overwhelmed with joycụm từ
bị áp đảo bởi sự vui mừng
overwhelmed by griefcụm từ
bị áp đảo bởi nỗi buồn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc tình huống khó khăn, không dùng để mô tả vật lý.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật lý

Từ này không dùng để mô tả vật lý, chỉ dùng để mô tả tâm lý hoặc tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'over' (quá) và 'whelm' (chìm, áp đảo).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc tình huống khó khăn khi một người không thể đối phó được với một tình huống hoặc nhiệm vụ.

Phân tích từ

over
quá
prefix
+
whelm
áp đảo, chìm
root
Từ Điển Anh Việt