overwhelmed
bị áp đảoShe felt overwhelmed by the amount of work.
Cô ấy cảm thấy bị áp đảo bởi lượng công việc.
Bị áp đảo, bị quá tải, không thể đối phó được với một tình huống hoặc nhiệm vụ do lượng lớn hoặc sức ép quá lớn.
The new manager was overwhelmed by the responsibilities of the job.
Quản lý mới bị áp đảo bởi những trách nhiệm của công việc.
The city was overwhelmed by the sudden influx of tourists.
Thành phố bị áp đảo bởi sự đổ xô của du khách bất ngờ.
Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc tình huống khó khăn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc tình huống khó khăn, không dùng để mô tả vật lý.
Quy tắc vàng
Không dùng cho vật lý
Từ này không dùng để mô tả vật lý, chỉ dùng để mô tả tâm lý hoặc tình huống.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'over' (quá) và 'whelm' (chìm, áp đảo).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc tình huống khó khăn khi một người không thể đối phó được với một tình huống hoặc nhiệm vụ.