Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. owing to

owing to

/ˈaʊ.ɪŋ tuː/
do vì

The flight was delayed owing to bad weather.

Chuyến bay bị trì hoãn do vì thời tiết xấu.


trang trọng

Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do gây ra một tình huống hoặc kết quả nào đó.

The project was canceled owing to lack of funding.

Dự án đã bị hủy bỏ do vì thiếu nguồn vốn.

She was absent owing to illness.

Cô ấy vắng mặt do vì bệnh tật.

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

owing to bad weatherdo vì thời tiết xấuowing to financial difficultiesdo vì khó khăn về tài chính

Từ đồng nghĩa

due tobecause ofas a result of

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ 'owing to' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do gây ra một kết quả nào đó, thường trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'owing' (phải trả, có nghĩa là 'do') và 'to' (tới), dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

owing
phải trả, có nghĩa là 'do'
root
+
to
tới, dùng để kết hợp với 'owing'
preposition
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。