overwhelming evidence of

/ˌoʊvərˈwɛlmɪŋ ˈɛvɪdəns ɒv/
bằng chứng rõ ràng và thuyết phục

The prosecutor presented overwhelming evidence of the defendant's guilt.

Biên lý trình bày bằng chứng rõ ràng và thuyết phục về tội lỗi của bị cáo.


Luật
trang trọng

Bằng chứng rất mạnh mẽ và thuyết phục, đủ để thuyết phục hoặc thuyết phục hoàn toàn về một vấn đề hoặc kết luận.

The DNA evidence was overwhelming evidence of the suspect's involvement in the crime.

Bằng chứng về DNA là bằng chứng rõ ràng và thuyết phục về sự liên quan của nghi phạm đến vụ án.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để mô tả bằng chứng đủ để kết luận một vụ án.

Cụm từ kết hợp

overwhelming evidence of guiltbằng chứng rõ ràng về tội lỗioverwhelming evidence of innocencebằng chứng rõ ràng về sự vô tội

Cụm từ liên quan

beyond a reasonable doubtcụm từ
vượt quá sự nghi ngờ hợp lý

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để mô tả bằng chứng đủ để kết luận một vụ án.

Quy tắc vàng

Đừng sử dụng nhầm

Đừng sử dụng cụm từ này để mô tả bằng chứng yếu hoặc không thuyết phục.

Nguồn gốc từ

Từ 'overwhelming' có nghĩa là 'quá mạnh mẽ' và 'evidence' có nghĩa là 'bằng chứng'. Cụm từ này được sử dụng để mô tả bằng chứng rất mạnh mẽ và thuyết phục.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các tình huống khác để mô tả bằng chứng rất mạnh mẽ.

Phân tích từ

overwhelming
quá mạnh mẽ
adjective
+
evidence
bằng chứng
noun
+
of
của
preposition
Từ Điển Anh Việt