Looking up...
The government opposes the new policy.
Chính phủ đối lập với chính sách mới.
Chống đối, phản đối, đứng ngược lại với ai hoặc cái gì đó.
Many people oppose the construction of the new highway.
Nhiều người phản đối việc xây dựng đường cao tốc mới.
She opposed his decision to quit the job.
Cô ấy chống lại quyết định của anh ấy về việc bỏ việc.
Thường dùng trong các cuộc tranh luận, chính trị hoặc các tình huống xã hội.
Trong các cuộc tranh luận chính trị, 'oppose' thường được dùng để chỉ sự phản đối mạnh mẽ đối với một chính sách hoặc quyết định.
'Oppose' thường dùng trong các tình huống nghiêm túc hơn, trong khi 'object' có thể dùng trong các tình huống thông thường hơn.
Từ gốc Latin 'opponere', có nghĩa là 'đặt ngược lại' hoặc 'đặt chống lại'.
Thường dùng với động từ 'to' hoặc 'against' để chỉ mục đích hoặc đối tượng của sự phản đối.