defy
thách thứcShe defied her parents' wishes and pursued her dream.
Cô ấy thách thức ý muốn của cha mẹ và theo đuổi giấc mơ của mình.
Từ chối tuân theo hoặc chống lại một lệnh, quy tắc hoặc sự kiểm soát.
The rebels defied the government's orders.
Các lực lượng nổi dậy chống lại lệnh của chính phủ.
He defied all odds to win the championship.
Anh ta đã vượt qua mọi khó khăn để giành chiến thắng trong giải đấu.
Thường dùng để mô tả hành động chống lại quyền lực hoặc quy tắc.
Kháng cự hoặc chống lại một điều gì đó khó khăn hoặc không thể chắc chắn.
She defied the storm to save her family.
Cô ấy đã chống lại cơn bão để cứu gia đình mình.
Dùng để mô tả sự can đảm hoặc quyết tâm trong hoàn cảnh khó khăn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'defy' thường dùng để mô tả hành động chống lại quyền lực hoặc hoàn cảnh khó khăn.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'defy' và 'challenge'
'Defy' thường dùng để mô tả hành động chống lại quyền lực hoặc quy tắc, trong khi 'challenge' có thể dùng để mô tả hành động thách thức một người hoặc một điều gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'defidere' có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'không tin tưởng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hành động chống lại quyền lực, quy tắc hoặc hoàn cảnh khó khăn.