Looking up...
I disagree with your opinion on this matter.
Tôi không đồng ý với quan điểm của bạn về vấn đề này.
Biểu thị sự không đồng ý với quan điểm, ý kiến hoặc hành động của ai đó.
She disagreed with her boss about the project timeline.
Cô ấy không đồng ý với sự lựa chọn của người quản lý về thời gian thực hiện dự án.
Many parents disagree with the new school policy.
Nhiều phụ huynh không đồng ý với chính sách mới của trường.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc khi bày tỏ sự không đồng ý với một ý kiến cụ thể.
Cụm từ 'disagree with' được sử dụng khi bạn muốn bày tỏ sự không đồng ý với một ý kiến hoặc hành động cụ thể. Đừng nhầm lẫn nó với 'disagree on' (không đồng ý về một chủ đề).
Cụm từ 'disagree with' luôn đi kèm với một đối tượng (người, ý kiến, quyết định, chính sách, v.v.). Ví dụ: 'I disagree with your opinion' (Tôi không đồng ý với quan điểm của bạn).
Từ 'disagree' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'disagre' (không đồng ý), từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'agree' (đồng ý). Cụm từ 'disagree with' được sử dụng để chỉ sự không đồng ý với một ý kiến hoặc hành động cụ thể.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc khi bày tỏ sự không đồng ý với một ý kiến cụ thể. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.