Looking up...
She doesn't approve of his behavior.
Cô ấy không đồng ý với hành vi của anh ấy.
Đồng ý hoặc chấp nhận ai đó hoặc điều gì đó là hợp lý, thích hợp hoặc đáng tin cậy.
The committee approved of the new policy.
Ban đã đồng ý với chính sách mới.
Parents often disapprove of their children's fashion choices.
Cha mẹ thường không đồng ý với lựa chọn thời trang của con cái.
Thường dùng để diễn tả sự chấp thuận về một hành động, quyết định hoặc cách sống.
Đừng nhầm lẫn 'approve of' với 'approve' (đồng ý với một quyết định hoặc đề xuất).
'Approve of' luôn đi theo giới từ 'of' và sau đó là đối tượng mà người nói đồng ý.
Từ 'approve' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'aprover', có nghĩa là 'chứng minh' hoặc 'xác nhận'. 'Of' là một giới từ chỉ mối quan hệ.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc không chính thức để diễn tả sự chấp thuận về một hành động, quyết định hoặc cách sống.