opinion

/əˈpɪn.jən/
ý kiến

I have a strong opinion about this topic.

Tôi có ý kiến mạnh mẽ về chủ đề này.


trang trọngthông thường

ý kiến, quan điểm, nhận định

What's your opinion on the new policy?

Bạn có ý kiến gì về chính sách mới?

The expert's opinion was highly valued.

Ý kiến của chuyên gia được đánh giá rất cao.

Thường được sử dụng để diễn tả quan điểm cá nhân hoặc chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

change one's opinionthay đổi ý kiếnask for an opinionhỏi ý kiếngive an opinionbiểu lộ ý kiến

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'opinion' thường được sử dụng để diễn tả quan điểm cá nhân. Đừng nhầm lẫn với 'fact' (sự thật).

Quy tắc vàng

Quan điểm vs Sự thật

'Opinion' là quan điểm cá nhân, có thể khác nhau giữa các người. 'Fact' là sự thật, không thể tranh cãi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'opinion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opinio', có nghĩa là 'ý kiến, quan điểm'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để diễn tả quan điểm cá nhân hoặc chuyên môn. Có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận, bình luận hoặc đánh giá.

Phân tích từ

op
trong tiếng Latin có nghĩa là 'to'
prefix
+
inion
có nguồn gốc từ 'opinio', có nghĩa là 'ý kiến'
root
Từ Điển Anh Việt