necessity
sự cần thiếtWater is a basic necessity for life.
Nước là một nhu cầu cơ bản của cuộc sống.
chung
Điều cần thiết, điều không thể thiếu để sống hoặc hoàn thành một việc gì đó.
Food is a necessity for survival.
Thức ăn là một nhu cầu cần thiết để sống.
In business, time management is a necessity.
Trong kinh doanh, quản lý thời gian là một nhu cầu cần thiết.
Thường dùng để chỉ những điều cơ bản cần thiết cho cuộc sống hoặc hoạt động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng 'necessity' khi muốn nhấn mạnh tính cần thiết của một điều gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'necessitas', có nghĩa là 'sự cần thiết' hoặc 'sự bắt buộc'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về những điều cơ bản cần thiết cho cuộc sống hoặc hoạt động.
Phân tích từ
necess
cần thiết
root-ity
tính chất, trạng thái
suffixTừ Điển Anh Việt