Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. neck

neck

/nek/
cổ

She put a scarf around her neck.

Cô ấy quấn khăn quàng vào cổ.


trang trọng

Phần của cơ thể nối đầu với thân, thường được gọi là cổ.

The doctor examined his neck for any swelling.

Bác sĩ kiểm tra cổ anh ấy để xem có sưng không.

Thường được sử dụng để chỉ phần cơ thể này hoặc các vật dụng liên quan như 'cổ áo'.

Cụm từ kết hợp

break one's neckvất vả làm việcstick one's neck outdám mạo hiểm

Từ đồng nghĩa

napecervix

Cụm từ liên quan

break one's neckthành ngữ
vất vả làm việc
stick one's neck outthành ngữ
dám mạo hiểm

Mẹo hay

Sử dụng trong các thành ngữ

'Neck' thường xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh, ví dụ như 'to stick one's neck out' (dám mạo hiểm) hoặc 'to break one's neck' (vất vả làm việc).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'neck' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hnecca', có nghĩa là 'cổ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'neck' cũng có thể được sử dụng trong các thành ngữ như 'to stick one's neck out' (dám mạo hiểm) hoặc 'to break one's neck' (vất vả làm việc).

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。