Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. reasonable

reasonable

/ˈriːzənəbəl/
hợp lý, hợp lý, có lý

The price seems reasonable for such a high-quality product.

Giá cả này có vẻ hợp lý cho một sản phẩm chất lượng cao như vậy.


trang trọngthông thường

Hợp lý, phù hợp với lý trí hoặc tiêu chuẩn thông thường.

She gave a reasonable explanation for her actions.

Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích hợp lý cho hành động của mình.

The weather is reasonable for this time of year.

Thời tiết hợp lý cho mùa này.

Thường dùng để mô tả điều gì đó phù hợp với lý trí, không quá cao hoặc quá thấp.

Cụm từ kết hợp

reasonable pricegiá cả hợp lýreasonable doubtnghi ngờ hợp lýreasonable amountsố lượng hợp lý

Từ đồng nghĩa

fairmoderatesensiblelogicaljustified

Từ trái nghĩa

unreasonableexcessiveextremeillogicalunfair

Cụm từ liên quan

within reasoncụm từ
trong giới hạn hợp lý
reasonable personcụm từ
người bình thường

Mẹo hay

Sử dụng 'reasonable' trong ngữ cảnh hợp lý

Từ 'reasonable' thường dùng để mô tả điều gì đó phù hợp với lý trí hoặc tiêu chuẩn thông thường. Ví dụ: 'Giá cả hợp lý', 'Lời giải thích hợp lý'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'reasonable' và 'unreasonable'

'Reasonable' mô tả điều gì đó phù hợp với lý trí, còn 'unreasonable' ngược lại, mô tả điều gì đó không hợp lý hoặc quá mức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'rationabilis', có nghĩa là 'có khả năng suy luận'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'reasonable' thường dùng để mô tả điều gì đó phù hợp với lý trí hoặc tiêu chuẩn thông thường. Trong tiếng Việt, từ 'hợp lý' thường được dùng để dịch 'reasonable'.

Phân tích từ

reason
lý do, lý trí
root
+
-able
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。