marker

/ˈmɑːrkər/
bút đánh dấu

She used a marker to highlight important points in the book.

Cô ấy dùng bút đánh dấu để đánh dấu những điểm quan trọng trong cuốn sách.


thông thường

Một dụng cụ dùng để đánh dấu, vẽ hoặc ghi chú trên giấy hoặc các bề mặt khác.

He marked his territory with a spray paint marker.

Anh ấy đánh dấu lãnh thổ của mình bằng một bút đánh dấu sơn phun.

Thường được sử dụng trong văn phòng, trường học hoặc các hoạt động nghệ thuật.

thông thường

Một vật thể hoặc dấu hiệu được sử dụng để chỉ ra một vị trí hoặc điểm tham chiếu.

The red flag serves as a marker for the starting line.

Cờ đỏ được sử dụng như một dấu hiệu để đánh dấu đường xuất phát.

Có thể là một vật thể vật lý hoặc một dấu hiệu ảo.

Cụm từ kết hợp

highlighter markerbút đánh dấu nhấn mạnhpermanent markerbút đánh dấu bềndry-erase markerbút đánh dấu tẩy được

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

marker pencụm từ
bút đánh dấu
marker boardcụm từ
bảng đánh dấu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'marker' có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'bút đánh dấu' là từ phổ biến nhất để dịch 'marker'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'marker' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'markere', có nghĩa là 'người đánh dấu' hoặc 'người ghi chú'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'marker' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ dụng cụ văn phòng đến các dấu hiệu vật lý. Trong tiếng Việt, từ 'bút đánh dấu' là từ phổ biến nhất để dịch 'marker'.

Từ Điển Anh Việt