Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. market loss

market loss

/ˈmɑːrkɪt lɒs/
sự mất mát trên thị trường

The company reported a significant market loss last quarter.

Công ty đã báo cáo một sự mất mát đáng kể trên thị trường trong quý vừa qua.


Tài chính
chuyên ngành

Sự mất mát về giá trị hoặc doanh thu do các yếu tố thị trường như giá cả giảm, nhu cầu giảm, hoặc sự cạnh tranh tăng.

Investors faced market losses due to the economic downturn.

Những nhà đầu tư phải đối mặt với sự mất mát trên thị trường do suy thoái kinh tế.

Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để mô tả các kết quả tài chính không tốt.

Cụm từ kết hợp

report a market lossbáo cáo sự mất mát trên thị trườngsustain market lossesbị mất mát liên tục trên thị trường

Từ đồng nghĩa

market declinefinancial lossinvestment loss

Từ trái nghĩa

market gainprofitrevenue increase

Cụm từ liên quan

market gaincụm từ
sự tăng giá trị hoặc doanh thu trên thị trường

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'market loss' khi nói về kết quả tài chính không tốt do yếu tố thị trường, không dùng cho các mất mát khác.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'loss'

'Market loss' cụ thể hơn 'loss', chỉ ra nguyên nhân là thị trường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'market' (thị trường) và 'loss' (sự mất mát), bắt nguồn từ ngữ cảnh tài chính và kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính, phân tích thị trường và kinh doanh.

Phân tích từ

market
thị trường
root
+
loss
sự mất mát
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。