margin
lềThe margin of the page was decorated with flowers.
Lề trang được trang trí bằng hoa.
Khoảng trống ở rìa của trang, vật hoặc không gian.
She wrote notes in the margin of her book.
Cô ấy ghi chú vào lề của cuốn sách.
Thường dùng để chỉ khoảng trống ở rìa trang sách hoặc giấy.
Số tiền hoặc phần còn lại sau khi trừ các chi phí.
The company's profit margin increased this quarter.
Lợi nhuận của công ty đã tăng trong quý này.
Trong tài chính, margin thường đề cập đến lợi nhuận hoặc phần còn lại sau khi trừ chi phí.
Sự khác biệt nhỏ hoặc khoảng cách giữa hai giá trị hoặc ý kiến.
There's a fine margin between success and failure.
Có một khoảng cách nhỏ giữa thành công và thất bại.
Dùng để chỉ sự khác biệt nhỏ hoặc khoảng cách giữa hai điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'margin' trong tài chính
Trong tài chính, 'margin' thường đề cập đến lợi nhuận hoặc phần còn lại sau khi trừ chi phí. Ví dụ: 'The company's profit margin increased this quarter.'
Quy tắc vàng
Khoảng trống ở rìa
Trong ngữ cảnh chung, 'margin' thường chỉ khoảng trống ở rìa trang hoặc vật. Ví dụ: 'She wrote notes in the margin of her book.'
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'margō' (cạnh, rìa).
Ghi chú sử dụng
Trong tài chính, 'margin' thường đề cập đến lợi nhuận hoặc phần còn lại sau khi trừ chi phí. Trong ngữ cảnh chung, nó thường chỉ khoảng trống ở rìa trang hoặc sự khác biệt nhỏ.