Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. marginal

marginal

/ˈmɑːr.dʒɪ.nəl/
nhỏ, không đáng kể

The company's profits were only marginal this year.

Lợi nhuận của công ty năm nay chỉ ở mức nhỏ.


trang trọng

ở mức thấp, không đáng kể, sát giới hạn

The difference between the two products is marginal.

Sự khác biệt giữa hai sản phẩm này không đáng kể.

She received only a marginal improvement in her test scores.

Cô ấy chỉ đạt được sự cải thiện nhỏ trong điểm thi.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, kinh doanh, khoa học hoặc thống kê.

trang trọng

ở rìa, ở mép, không quan trọng

The town is located on the marginal land between the forest and the farmland.

Thị trấn nằm ở vùng đất rìa giữa rừng và đất nông nghiệp.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong địa lý hoặc xã hội học.

trang trọng

thuộc nhóm thiểu số, không chủ yếu

The study focuses on marginalized communities.

Nghiên cứu tập trung vào các cộng đồng bị thiểu số hóa.

Dùng trong ngữ cảnh xã hội học, chính trị học.

Cụm từ kết hợp

marginal costchi phí cận biênmarginal profitlợi nhuận cận biênmarginal improvementsự cải thiện nhỏmarginal landđất rìa, đất kém màu mỡmarginalized groupnhóm bị thiểu số hóa

Từ đồng nghĩa

minorinsignificantslightperipheralfringe

Từ trái nghĩa

significantmajorcentralsubstantial

Mẹo hay

Phân biệt 'marginal' và 'minor'

'Marginal' nhấn mạnh sự nhỏ bé đến mức gần như không đáng kể, thường dùng trong phân tích định lượng (kinh tế, thống kê). 'Minor' chỉ sự nhỏ hơn bình thường nhưng vẫn có thể quan trọng (ví dụ: minor error = lỗi nhỏ nhưng có thể sửa được).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'marginal'?

Dùng khi muốn diễn tả sự thay đổi nhỏ, không đáng kể trong bối cảnh phân tích, so sánh hoặc khoa học. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường để nói về vật thể hữu hình (ví dụ: không nói 'a marginal table' để chỉ chiếc bàn nhỏ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *marginalis*, nghĩa là 'ở mép' (từ *margo* nghĩa là 'mép, bờ'). Vào thế kỷ 16, từ này được mượn sang tiếng Anh với nghĩa 'ở rìa' hoặc 'không quan trọng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'marginal' thường mang nghĩa tiêu cực khi chỉ sự nhỏ bé, không đáng kể. Trong kinh tế, 'marginal cost' (chi phí cận biên) là khái niệm quan trọng trong lý thuyết sản xuất. Tránh nhầm lẫn với 'margarine' (bơ thực vật) hoặc 'margin' (lề, biên độ).

Phân tích từ

marginal
thuộc về mép/rìa
root
+
-al
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。