Looking up...
The company's profits were only marginal this year.
Lợi nhuận của công ty năm nay chỉ ở mức nhỏ.
ở mức thấp, không đáng kể, sát giới hạn
The difference between the two products is marginal.
Sự khác biệt giữa hai sản phẩm này không đáng kể.
She received only a marginal improvement in her test scores.
Cô ấy chỉ đạt được sự cải thiện nhỏ trong điểm thi.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, kinh doanh, khoa học hoặc thống kê.
ở rìa, ở mép, không quan trọng
The town is located on the marginal land between the forest and the farmland.
Thị trấn nằm ở vùng đất rìa giữa rừng và đất nông nghiệp.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong địa lý hoặc xã hội học.
thuộc nhóm thiểu số, không chủ yếu
The study focuses on marginalized communities.
Nghiên cứu tập trung vào các cộng đồng bị thiểu số hóa.
Dùng trong ngữ cảnh xã hội học, chính trị học.
'Marginal' nhấn mạnh sự nhỏ bé đến mức gần như không đáng kể, thường dùng trong phân tích định lượng (kinh tế, thống kê). 'Minor' chỉ sự nhỏ hơn bình thường nhưng vẫn có thể quan trọng (ví dụ: minor error = lỗi nhỏ nhưng có thể sửa được).
Dùng khi muốn diễn tả sự thay đổi nhỏ, không đáng kể trong bối cảnh phân tích, so sánh hoặc khoa học. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường để nói về vật thể hữu hình (ví dụ: không nói 'a marginal table' để chỉ chiếc bàn nhỏ).
Từ tiếng Latin *marginalis*, nghĩa là 'ở mép' (từ *margo* nghĩa là 'mép, bờ'). Vào thế kỷ 16, từ này được mượn sang tiếng Anh với nghĩa 'ở rìa' hoặc 'không quan trọng'.
Từ 'marginal' thường mang nghĩa tiêu cực khi chỉ sự nhỏ bé, không đáng kể. Trong kinh tế, 'marginal cost' (chi phí cận biên) là khái niệm quan trọng trong lý thuyết sản xuất. Tránh nhầm lẫn với 'margarine' (bơ thực vật) hoặc 'margin' (lề, biên độ).