Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. market decline

market decline

/ˈmɑːkɪt dɪˈklaɪn/
sự suy giảm của thị trường

The market decline caused many investors to panic.

Sự suy giảm của thị trường khiến nhiều nhà đầu tư hoảng loạn.


Tài chính
trang trọng

Sự giảm giá trị hoặc giảm hoạt động trong một thị trường tài chính hoặc thương mại, thường dẫn đến sự suy giảm giá cổ phiếu, giảm giá hàng hóa hoặc giảm hoạt động kinh doanh.

The tech sector experienced a sharp market decline due to regulatory concerns.

Ngành công nghệ đã trải qua một sự suy giảm mạnh của thị trường do những lo ngại về quy định.

Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để mô tả sự suy giảm kinh tế.

Cụm từ kết hợp

sharp market declinesự suy giảm mạnh của thị trườngmarket decline triggersnhững yếu tố gây suy giảm thị trường

Từ đồng nghĩa

market downturnmarket crashmarket slump

Từ trái nghĩa

market growthmarket rallymarket boom

Cụm từ liên quan

market crashcụm từ
sự sụp đổ mạnh mẽ của thị trường
bear marketcụm từ
thị trường suy giảm kéo dài

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'market decline' để mô tả sự suy giảm chung của thị trường, không chỉ giảm giá của một cổ phiếu hoặc hàng hóa.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'market crash'

'Market decline' mô tả sự suy giảm chậm hơn và ít nghiêm trọng hơn so với 'market crash', mà thường liên quan đến sự sụp đổ nhanh chóng.

Nguồn gốc từ

Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'markete', có nghĩa là 'chợ', và 'decline' từ tiếng Latinh 'declinare', có nghĩa là 'giảm, suy giảm'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để mô tả sự suy giảm giá trị hoặc hoạt động của thị trường.

Phân tích từ

market
thị trường
root
+
decline
suy giảm
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。