Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. many

many

/ˈmɛni/
nhiều

There are many books on the shelf.

Trên kệ có nhiều cuốn sách.


trang trọngthông thường

Số lượng lớn hơn bình thường hoặc mong đợi.

Many people attended the concert last night.

Hàng ngàn người đã tham dự buổi hòa nhạc tối qua.

Dùng để chỉ số lượng lớn, thường hơn một số lượng nhất định.

Cụm từ kết hợp

many peoplenhiều ngườimany timesnhiều lầnmany thingsnhiều thứ

Từ đồng nghĩa

a lot ofplenty ofnumerous

Từ trái nghĩa

fewlittlea few

Cụm từ liên quan

many acụm từ
một số lượng lớn

Mẹo hay

Sử dụng 'many' với danh từ đếm được

'Many' thường dùng với danh từ đếm được (như 'books', 'people'). Với danh từ đếm không được, dùng 'much'.

Quy tắc vàng

Không dùng 'many' với danh từ đếm không được

Dùng 'much' thay cho 'many' khi nói về số lượng của danh từ đếm không được như 'water', 'money'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'manig', có nghĩa là 'nhiều'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với danh từ đếm được và đếm không được. Có thể dùng với 'of' trước danh từ đếm được.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。