Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. intermediate level

intermediate level

/ˌɪntərˈmiːdiət ˈlɛvəl/
trình độ trung cấp

She is currently at an intermediate level in her language studies.

Cô ấy hiện đang ở trình độ trung cấp trong việc học ngôn ngữ.


trang trọng

Trình độ hoặc cấp độ giữa cao cấp và sơ cấp, thường dùng để mô tả khả năng hoặc kiến thức của một người trong một lĩnh vực nhất định.

The course is designed for students at an intermediate level of English.

Khóa học này được thiết kế cho sinh viên có trình độ tiếng Anh trung cấp.

He has reached an intermediate level in his guitar playing.

Anh ấy đã đạt được trình độ trung cấp trong việc chơi guitar.

Thường dùng trong giáo dục, ngôn ngữ, và các lĩnh vực chuyên môn khác.

Cụm từ kết hợp

intermediate level of Englishtrình độ tiếng Anh trung cấpintermediate level coursekhóa học trình độ trung cấpintermediate level studentsinh viên trình độ trung cấp

Từ đồng nghĩa

mid-leveladvanced beginnerintermediate stage

Từ trái nghĩa

beginner levelelementary leveladvanced level

Cụm từ liên quan

advanced levelcụm từ
trình độ cao cấp
beginner levelcụm từ
trình độ sơ cấp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trình độ giữa cao cấp và sơ cấp, không nên dùng cho trình độ cao hoặc thấp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'intermediate level' với 'advanced level' hoặc 'beginner level'.

Nguồn gốc từ

Từ 'intermediate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intermedius', có nghĩa là 'ở giữa'. Cụm từ 'intermediate level' được sử dụng để mô tả trình độ giữa cao cấp và sơ cấp.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục, ngôn ngữ, và các lĩnh vực chuyên môn khác để mô tả trình độ của một người trong một lĩnh vực nhất định.

Phân tích từ

intermediate
ở giữa, trung gian
adjective
+
level
cấp độ, trình độ
noun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。