interference

/ˌɪntərˈfɪrəns/
sự can thiệp

The radio signal was disrupted by interference from a nearby power line.

Tín hiệu radio bị gián đoạn do sự can thiệp từ một đường dây điện gần đó.


chung

Sự can thiệp hoặc tác động vào một quá trình hoặc hệ thống, thường gây ra sự gián đoạn hoặc thay đổi.

His constant interference in my work is making it difficult to focus.

Sự can thiệp liên tục của anh ấy vào công việc của tôi khiến tôi khó tập trung.

Thường dùng để chỉ sự can thiệp không mong muốn hoặc gây rối loạn.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong kỹ thuật, sự can thiệp là tín hiệu không mong muốn gây nhiễu cho tín hiệu chính.

Electromagnetic interference can damage sensitive electronic equipment.

Sự can thiệp điện từ có thể gây hư hỏng thiết bị điện tử nhạy cảm.

Trong lĩnh vực kỹ thuật, từ này thường được viết tắt là EMI (Electromagnetic Interference).

Cụm từ kết hợp

electromagnetic interferencesự can thiệp điện từinterference patternmẫu can thiệpinterference effecthiệu ứng can thiệp

Cụm từ liên quan

interfere withcụm từ
can thiệp vào
interference fitcụm từ
sự gắn kết chặt chẽ (kỹ thuật)

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'interference' và 'intervention'

'Interference' thường mang nghĩa tiêu cực, trong khi 'intervention' có thể mang nghĩa tích cực (như sự can thiệp y tế).

Quy tắc vàng

Dùng 'interference' khi muốn nhấn mạnh sự can thiệp gây rối loạn

Nếu muốn nói về sự can thiệp tích cực, hãy sử dụng từ khác như 'assistance' hoặc 'support'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'interferre' (gây ra giữa) + 'ference' (sự can thiệp).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'interference' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự can thiệp gây rối loạn. Trong tiếng Việt, 'sự can thiệp' có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

inter-
giữa, giữa hai
prefix
+
-fer
mang, mang lại
root
+
-ence
sự, hiện tượng
suffix
Từ Điển Anh Việt