Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. interfere

interfere

/ˌɪn.təˈfɪər/
can thiệp

Please don't interfere in my personal matters.

Làm ơn đừng can thiệp vào chuyện riêng tư của tôi.


neutral

xen vào, gây trở ngại hoặc cản trở hoạt động, công việc của người khác một cách không mong muốn

The government should not interfere in the free market.

Chính phủ không nên can thiệp vào thị trường tự do.

She always interferes in other people's conversations.

Cô ấy luôn xen vào những cuộc trò chuyện của người khác.

Thường dùng để chỉ sự can thiệp không mong muốn, không chính đáng hoặc gây phiền hà.

Công nghệ
chuyên ngành

gây nhiễu, cản trở tín hiệu hoặc hoạt động bình thường của thiết bị, hệ thống

Electromagnetic interference can disrupt radio signals.

Nhiễu điện từ có thể làm gián đoạn tín hiệu radio.

Dùng trong lĩnh vực công nghệ, viễn thông, điện tử.

neutral

gây trở ngại cho tiến trình hoặc kết quả của một việc gì đó

Too many cooks interfere with the soup.

Quá nhiều đầu bếp sẽ làm hỏng món canh.

Thường dùng trong thành ngữ hoặc ngữ cảnh ẩn dụ.

Cụm từ kết hợp

interfere withcản trở, gây trở ngạiinterfere incan thiệp vàodo not interfeređừng xen vào

Từ đồng nghĩa

meddleintrudeobstructhamperimpede

Từ trái nghĩa

assisthelpaidfacilitate

Cụm từ liên quan

interfere with justicecụm từ
cản trở công lý
interfere in someone's affairscụm từ
can thiệp vào chuyện của ai đó

Mẹo hay

Phân biệt 'interfere' và 'meddle'

'Interfere' nhấn mạnh hành động gây trở ngại hoặc cản trở, trong khi 'meddle' nhấn mạnh sự xen vào chuyện riêng tư của người khác một cách không cần thiết. Ví dụ: 'Don't interfere with my work' (Đừng cản trở công việc của tôi) vs. 'Don't meddle in my personal life' (Đừng xen vào đời sống cá nhân của tôi).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'interfere'?

Dùng khi hành động của ai đó gây trở ngại, cản trở hoặc làm phiền hoạt động bình thường của người khác, hệ thống hoặc quá trình. Không dùng để chỉ sự giúp đỡ hay hỗ trợ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp *interférer* (thế kỷ 18), bắt nguồn từ tiếng Latin *inter-* (giữa) + *ferire* (đánh, tác động). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh vật lý (sự giao thoa sóng), sau mở rộng sang nghĩa xã hội.

Ghi chú sử dụng

Khác với 'help' (giúp đỡ) hay 'assist' (hỗ trợ), 'interfere' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự can thiệp không mong muốn hoặc gây hại. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh như 'can thiệp', 'xen vào', 'gây nhiễu', 'làm hỏng'.

Phân tích từ

inter-
giữa, lẫn vào
prefix
+
-fere
đánh, tác động
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。