Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. internationally

internationally

/ˌɪn.tərˈnæʃ.ən.li/
trên quy mô quốc tế

This company operates internationally.

Công ty này hoạt động trên quy mô quốc tế.


trang trọng

Một cách liên quan đến nhiều quốc gia hoặc trên quy mô toàn cầu.

The organization has branches internationally.

Tổ chức này có các chi nhánh trên toàn thế giới.

Thường dùng để mô tả hoạt động kinh tế, thương mại, hoặc tổ chức trên quy mô toàn cầu.

Cụm từ kết hợp

operate internationallyhoạt động trên quy mô quốc tếrecognized internationallyđược công nhận trên quy mô quốc tế

Từ đồng nghĩa

globallyworldwideinternationally

Từ trái nghĩa

locallydomestically

Cụm từ liên quan

go internationalcụm từ
mở rộng hoạt động ra toàn cầu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả quy mô hoạt động, không dùng để chỉ một quốc gia duy nhất.

Quy tắc vàng

Quy mô toàn cầu

Khi nói về hoạt động trên nhiều quốc gia, dùng 'internationally' thay vì 'globally' nếu muốn nhấn mạnh sự liên quan đến nhiều quốc gia.

Nguồn gốc từ

Từ 'international' (quốc tế) + hậu tố '-ly' (hình thức từ tính thành từ trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại, hoặc tổ chức có hoạt động trên nhiều quốc gia.

Phân tích từ

international
quốc tế
root
+
-ly
hậu tố tạo thành từ trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。