Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. internet

internet

/ˈɪntərˌnɛt/
mạng internet

I use the internet to research information.

Tôi sử dụng internet để tìm kiếm thông tin.


Công nghệ
chuyên ngành

Hệ thống toàn cầu kết nối các máy tính và mạng khác nhau, cho phép trao đổi dữ liệu và thông tin.

The internet has revolutionized communication.

Internet đã cách mạng hóa giao tiếp.

Internet là một mạng lưới toàn cầu kết nối các máy tính và thiết bị khác nhau thông qua giao thức TCP/IP.

thông thường

Mạng lưới toàn cầu cho phép truy cập thông tin, giải trí và giao tiếp.

She spends hours on the internet every day.

Cô ấy dành hàng giờ mỗi ngày trên internet.

Thường được sử dụng để chỉ các hoạt động trực tuyến như xem video, chat và mua sắm.

Cụm từ kết hợp

go onlinetruy cập internetsurf the webduyệt webinternet connectionkết nối internet

Từ đồng nghĩa

webcyberspaceonline

Cụm từ liên quan

go viralcụm từ
trở nên phổ biến nhanh chóng trên internet
net neutralitycụm từ
tính trung lập của internet

Mẹo hay

Sử dụng internet an toàn

Luôn sử dụng mật khẩu mạnh mẽ và cập nhật phần mềm bảo mật để bảo vệ thông tin cá nhân.

Quy tắc vàng

Kết nối internet

Để kết nối internet, bạn cần một thiết bị có khả năng kết nối (như máy tính, điện thoại) và một dịch vụ internet từ nhà cung cấp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'inter-' (giua) và 'net' (mạng), bắt nguồn từ việc kết nối các mạng máy tính khác nhau.

Ghi chú sử dụng

Từ 'internet' thường được viết hoa ở đầu chữ, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được viết thường. Trong tiếng Việt, nó thường được viết thường.

Phân tích từ

inter-
giua
prefix
+
net
mạng
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。