Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. interest

interest

/ˈɪn.trəst/
sự quan tâm

She showed a lot of interest in environmental issues.

Cô ấy tỏ ra rất quan tâm đến các vấn đề môi trường.


thông thường

Sự quan tâm hoặc sự hứng thú về một chủ đề, hoạt động hoặc người nào đó.

He has a keen interest in history.

Anh ấy rất quan tâm đến lịch sử.

Thường dùng để mô tả sự hứng thú hoặc sự chú ý của một người về một chủ đề nào đó.

Kinh doanh
trang trọng

Sự quan tâm hoặc sự tham gia của một người trong một hoạt động hoặc dự án.

The company has a vested interest in the success of this project.

Công ty có sự quan tâm trực tiếp đến sự thành công của dự án này.

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'interest' có thể đề cập đến sự tham gia hoặc lợi ích của một bên trong một dự án.

Tài chính
Tài chính

Tiền lãi hoặc lợi nhuận được nhận từ một khoản vay hoặc đầu tư.

The bank charges a high interest rate on loans.

Ngân hàng thu phí lãi suất cao cho các khoản vay.

Trong tài chính, 'interest' thường đề cập đến tiền lãi hoặc lợi nhuận từ một khoản vay hoặc đầu tư.

Cụm từ kết hợp

take an interest inquan tâm đếnlose interestmất hứng thúin the interest ofvì lợi ích của

Từ đồng nghĩa

curiosityconcernattentioninvolvementprofit

Từ trái nghĩa

disinterestindifferenceboredom

Cụm từ liên quan

in the interest ofcụm từ
vì lợi ích của
take an interest incụm từ
quan tâm đến

Mẹo hay

Sử dụng 'interest' trong tài chính

Khi nói về tiền lãi hoặc lợi nhuận, hãy nhớ rằng 'interest' thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'interest' và 'interested'

'Interest' là danh từ, còn 'interested' là tính từ. Ví dụ: 'She has an interest in music' (Cô ấy có sự quan tâm đến âm nhạc) và 'She is interested in music' (Cô ấy hứng thú với âm nhạc).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'interesse' có nghĩa là 'được nằm giữa' hoặc 'giữa chừng', ban đầu được dùng để chỉ sự tham gia hoặc sự quan tâm.

Ghi chú sử dụng

Từ 'interest' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong cuộc sống hàng ngày, nó thường dùng để chỉ sự hứng thú hoặc sự quan tâm. Trong tài chính, nó có nghĩa là tiền lãi hoặc lợi nhuận.

Phân tích từ

inter-
giữa, giữa chừng
prefix
+
-est
được, có
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。