Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. assist

assist

/əˈsɪst/
giúp đỡ

She assisted the elderly woman with her groceries.

Cô ấy đã giúp bà già mang đồ mua sắm.


chung

Giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó trong việc gì đó.

The nurse assisted the doctor during the surgery.

Y tá đã giúp đỡ bác sĩ trong quá trình phẫu thuật.

Thường được sử dụng trong các tình huống cần hỗ trợ vật lý hoặc tinh thần.

Công nghệ
chuyên ngành

Hỗ trợ kỹ thuật hoặc chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.

The IT team assisted in troubleshooting the network issue.

Đội IT đã hỗ trợ khắc phục sự cố mạng.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'assist' thường liên quan đến hỗ trợ kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

assist withhỗ trợ trong việcassist inhỗ trợ trong

Từ đồng nghĩa

helpaidsupportback up

Từ trái nghĩa

hinderobstructprevent

Cụm từ liên quan

assist withcụm từ
hỗ trợ trong việc gì đó
assist incụm từ
hỗ trợ trong một quá trình

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'assist' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức hơn so với 'help'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'assistere', có nghĩa là 'đứng bên cạnh' hoặc 'hỗ trợ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'assist' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức hơn so với 'help'.

Phân tích từ

assist
hỗ trợ
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。