Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. healthy vision

healthy vision

/ˈhɛlθi ˈvɪʒən/
thị lực khỏe mạnh

Maintaining healthy vision requires regular eye check-ups.

Để duy trì thị lực khỏe mạnh, bạn cần kiểm tra mắt định kỳ.


Y học
chuyên ngành

Thị lực tốt và không bị các vấn đề về mắt như cận thị, viễn thị, hoặc bệnh lý khác.

Eating leafy greens and fish can support healthy vision.

Ăn rau xanh và cá có thể hỗ trợ thị lực khỏe mạnh.

Thường liên quan đến việc bảo vệ mắt khỏi các yếu tố gây hại như ánh sáng xấu, mệt mắt, hoặc thiếu dinh dưỡng.

Cụm từ kết hợp

maintain healthy visionduy trì thị lực khỏe mạnhsupport healthy visionhỗ trợ thị lực khỏe mạnh

Từ đồng nghĩa

good eyesightclear visionstrong vision

Từ trái nghĩa

poor visionblurred visionvisual impairment

Cụm từ liên quan

eye healthcụm từ
sức khỏe của mắt
vision carecụm từ
chăm sóc thị lực

Mẹo hay

Làm thế nào để duy trì thị lực khỏe mạnh?

Hạn chế sử dụng thiết bị điện tử quá lâu, ăn nhiều rau xanh và thực phẩm giàu vitamin A, và kiểm tra mắt định kỳ.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Thị lực khỏe mạnh là kết quả của chế độ ăn uống tốt, tập thể dục, và kiểm tra mắt thường xuyên.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'healthy' (khỏe mạnh) và 'vision' (thị lực).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe.

Phân tích từ

healthy
khỏe mạnh
adjective
+
vision
thị lực
noun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。