hearing

/ˈhɪərɪŋ/
thính giác

She has excellent hearing.

Cô ấy có thính giác rất tốt.


chung

Kiến thức hoặc khả năng nghe, bao gồm cả sự hiểu biết về âm thanh.

The doctor tested his hearing with a tuning fork.

Bác sĩ đã kiểm tra thính giác của anh ấy bằng một cái chùy điệu.

Thường được sử dụng để chỉ khả năng nghe của một người.

Luật
trang trọng

Buổi nghe, phiên tòa hoặc cuộc họp để nghe các bằng chứng hoặc ý kiến.

The court will hold a hearing on the case next week.

Tòa án sẽ tổ chức một phiên tòa nghe vụ việc tuần tới.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'hearing' thường đề cập đến một buổi nghe hoặc phiên tòa.

Cụm từ kết hợp

hearing losssuy giảm thính giáchearing aidthiết bị trợ thínhhearing testkiểm tra thính giác

Cụm từ liên quan

to have a hearingcụm từ
được tổ chức một phiên tòa nghe

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Anh, 'hearing' có thể đề cập đến một phiên tòa nghe, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'hearing' và 'listening'

'Hearing' là khả năng nghe, còn 'listening' là sự tập trung vào việc nghe.

Nguồn gốc từ

Từ 'hearing' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hīeran', có nghĩa là 'nghe'. Nó liên quan đến động từ 'hear' (nghe).

Ghi chú sử dụng

Từ 'hearing' có thể được sử dụng để chỉ khả năng nghe hoặc một buổi nghe trong ngữ cảnh pháp lý.

Phân tích từ

hear
nghe
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt