clear vision

/klɪər ˈvɪʒən/
tầm nhìn rõ ràng

A clear vision is essential for making good decisions.

Tầm nhìn rõ ràng là điều cần thiết để đưa ra quyết định tốt.


trang trọng

Tầm nhìn rõ ràng về mục tiêu hoặc tương lai, giúp hướng dẫn hành động và quyết định.

The company's clear vision inspired its employees to work harder.

Tầm nhìn rõ ràng của công ty đã truyền cảm hứng cho nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.

Thường được sử dụng trong quản lý, kinh doanh và phát triển cá nhân.

Cụm từ kết hợp

have a clear visioncó tầm nhìn rõ ràngshare a clear visionchia sẻ tầm nhìn rõ ràng

Cụm từ liên quan

vision statementcụm từ
bản tuyên bố tầm nhìn
mission statementcụm từ
bản tuyên bố sứ mệnh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các tài liệu kinh doanh, kế hoạch chiến lược hoặc phát triển cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ 'clear' có nghĩa là rõ ràng, trong khi 'vision' có nghĩa là tầm nhìn hoặc ý tưởng về tương lai.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý, kinh doanh và phát triển cá nhân để mô tả một mục tiêu hoặc hướng đi rõ ràng.

Phân tích từ

clear
rõ ràng
adjective
+
vision
tầm nhìn, ý tưởng về tương lai
noun
Từ Điển Anh Việt