Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. healthy

healthy

/ˈhɛlθi/
khỏe mạnh

Eating vegetables is important for staying healthy.

Ăn rau rất quan trọng để giữ gìn sức khỏe.


trang trọng

Có sức khỏe tốt, không bị bệnh

She follows a healthy lifestyle.

Cô ấy theo một lối sống lành mạnh.

Thường dùng để mô tả sự khỏe mạnh về thể chất và tinh thần.

thông thường

Tốt cho sức khỏe

This food is healthy for you.

Món ăn này tốt cho sức khỏe của bạn.

Dùng để mô tả các thực phẩm, thói quen hoặc hoạt động tốt cho sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

healthy lifestylelối sống lành mạnhhealthy dietchế độ ăn uống lành mạnhhealthy relationshipmối quan hệ lành mạnh

Từ đồng nghĩa

fitwellrobustsound

Từ trái nghĩa

unhealthysickweak

Cụm từ liên quan

as healthy as a horsethành ngữ
khỏe mạnh như ngựa

Mẹo hay

Sử dụng 'healthy' với các danh từ liên quan

Từ 'healthy' thường kết hợp với các danh từ như 'lifestyle', 'diet', 'habits' để mô tả các thói quen tốt cho sức khỏe.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'healthy' và 'healthful'

'Healthy' thường dùng để mô tả sự khỏe mạnh của một người, còn 'healthful' dùng để mô tả các thực phẩm hoặc hoạt động tốt cho sức khỏe.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'healthy' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'healthe', có nghĩa là 'sức khỏe'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'healthy' thường dùng để mô tả sự khỏe mạnh về thể chất và tinh thần. Nó cũng có thể dùng để mô tả các thực phẩm, thói quen hoặc hoạt động tốt cho sức khỏe.

Phân tích từ

health
sức khỏe
root
+
-y
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。