vision care
chăm sóc thị lựcRegular vision care is important for maintaining eye health.
Chăm sóc thị lực thường xuyên rất quan trọng để duy trì sức khỏe mắt.
Chăm sóc và bảo vệ sức khỏe mắt, bao gồm kiểm tra định kỳ, điều trị các vấn đề về thị lực và sử dụng thiết bị hỗ trợ như kính mắt.
The optometrist recommended annual vision care to detect early signs of glaucoma.
Bác sĩ thẩm mỹ khuyên kiểm tra thị lực hàng năm để phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh xanh.
Thường liên quan đến các dịch vụ y tế liên quan đến mắt và thị lực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lưu ý về từ vựng
Không nhầm lẫn với 'vision care' và 'eye care' là tương tự, nhưng 'vision care' thường nhấn mạnh hơn về thị lực.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'vision' (thị lực) và 'care' (chăm sóc), bắt nguồn từ ngành y tế chuyên về mắt.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc quảng cáo sản phẩm chăm sóc mắt.