Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. robust

robust

/roʊˈbʌst/
mạnh mẽ, bền bỉ

The new software has a robust security system.

Phần mềm mới có hệ thống bảo mật mạnh mẽ.


trang trọng

Mạnh mẽ, bền bỉ, có khả năng chịu đựng được áp lực hoặc sự cố.

A robust economy can withstand financial crises.

Một nền kinh tế mạnh mẽ có thể chịu đựng được các cuộc khủng hoảng tài chính.

Thường dùng để mô tả hệ thống, cơ sở hạ tầng, hoặc tổ chức có khả năng hoạt động tốt trong điều kiện khó khăn.

Cụm từ kết hợp

robust systemhệ thống mạnh mẽrobust economynền kinh tế bền vữngrobust designthiết kế bền bỉ

Từ đồng nghĩa

strongdurableresilientsturdysolid

Từ trái nghĩa

fragileweakunstabledelicate

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Từ 'robust' thường dùng để mô tả hệ thống, phần mềm hoặc cơ sở hạ tầng có khả năng hoạt động tốt trong điều kiện khó khăn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'robustus', có nghĩa là 'mạnh mẽ, bền bỉ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh tế hoặc mô tả khả năng chịu đựng của hệ thống.

Phân tích từ

robust
mạnh mẽ, bền bỉ
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。