well
tốt, khỏeI don't feel very well today.
Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe lắm.
trong tình trạng sức khỏe tốt
She recovered and is well again.
Cô ấy đã hồi phục và khỏe trở lại.
Dùng sau động từ liên kết như 'be', 'feel', 'look'.
một cách tốt, đúng đắn
He did well on his exam.
Anh ấy đã làm bài thi rất tốt.
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động (do, perform, behave).
hoàn toàn, rất nhiều
The movie was well worth the ticket price.
Bộ phim đáng giá tiền vé bỏ ra.
Dùng để nhấn mạnh mức độ (well worth, well known).
giỏi, thành thạo
She speaks English very well.
Cô ấy nói tiếng Anh rất giỏi.
Thường đi kèm với động từ chỉ kỹ năng (speak, cook, play).
giếng (nơi lấy nước)
They dug a deep well in the backyard.
Họ đã đào một cái giếng sâu ở sân sau.
Danh từ chỉ cấu trúc vật lý.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'well' và 'good'
'Well' là trạng từ (bổ nghĩa cho động từ), còn 'good' là tính từ (bổ nghĩa cho danh từ). Ví dụ: 'She sings well' (cô ấy hát hay) vs 'She is a good singer' (cô ấy là một ca sĩ giỏi).
Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
Khi 'well' là trạng từ, nó thường đứng sau động từ (She dances well) hoặc tính từ (very well). Khi là tính từ, nó đứng sau động từ 'be' (I am well today).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'wel', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'wel', liên quan đến tiếng Đức 'wohl' và tiếng Hà Lan 'wel'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'well' có thể là trạng từ, tính từ, thán từ hoặc danh từ. Khi là trạng từ, nó thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Khi là tính từ, nó chỉ tình trạng sức khỏe.