Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. guarantee

guarantee

/ˌɡærənˈtiː/
cam kết

The company offers a two-year guarantee on all products.

Công ty cung cấp cam kết hai năm cho tất cả sản phẩm.


trang trọng

Lời hứa hoặc cam kết rằng một sản phẩm hoặc dịch vụ sẽ hoạt động như được mô tả hoặc sẽ được sửa chữa nếu có lỗi.

If the product fails within the guarantee period, we will replace it for free.

Nếu sản phẩm bị hỏng trong thời gian bảo hành, chúng tôi sẽ thay thế miễn phí.

Thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại, bảo hành sản phẩm hoặc dịch vụ.

chung

Đảm bảo rằng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc một điều gì đó sẽ được thực hiện.

The government guarantees the safety of its citizens.

Chính phủ đảm bảo an toàn cho công dân của mình.

Có thể được sử dụng trong các tình huống chính trị, xã hội hoặc cá nhân.

Cụm từ kết hợp

guarantee periodthời gian bảo hànhguarantee cardthẻ bảo hànhguarantee letterthư cam kết

Từ đồng nghĩa

assurancewarrantypromisepledge

Từ trái nghĩa

disclaimerdenialrefusal

Cụm từ liên quan

money-back guaranteecụm từ
cam kết hoàn tiền
lifetime guaranteecụm từ
bảo hành suốt đời

Mẹo hay

Sử dụng 'guarantee' trong giao dịch

Khi mua hàng, hãy kiểm tra xem sản phẩm có bảo hành hay không và thời gian bảo hành là bao lâu.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'guarantee' và 'warranty'

'Guarantee' thường được sử dụng trong các cam kết chung, còn 'warranty' thường đề cập đến bảo hành sản phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'garantire', có nghĩa là 'đảm bảo' hoặc 'cam kết'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'guarantee' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến một cam kết hoặc bảo hành. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là đảm bảo hoặc cam kết.

Phân tích từ

guar
đảm bảo
prefix
+
antee
cam kết
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。