Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. promise

promise

/ˈprɒmɪs/

「promise」はVietnameseでどういう意味ですか?

lời hứa

She made a promise to call me tomorrow.

Cô ấy đã hứa sẽ gọi cho tôi ngày mai.


「promise」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọngthông thường

Lời cam kết hoặc lời hứa sẽ làm một việc nào đó trong tương lai.

He gave his word as a promise.

Anh ấy đã đưa lời của mình như một lời hứa.

Thường được sử dụng trong các tình huống cá nhân hoặc chuyên nghiệp.

thông thường

Tiềm năng hoặc khả năng của một điều gì đó sẽ xảy ra.

There's a promise of rain this weekend.

Có thể sẽ mưa vào cuối tuần này.

Dùng để chỉ một sự chắc chắn hoặc khả năng cao về một sự kiện trong tương lai.

Cụm từ kết hợp

make a promisehứabreak a promisephá vỡ lời hứakeep a promisegiúp lời hứa

Từ đồng nghĩa

pledgevowassurancecommitment

Từ trái nghĩa

denialrefusalbetrayal

Cụm từ liên quan

promise to oneselfcụm từ
hứa với chính mình
promise ringcụm từ
nhẫn hứa

Mẹo hay

Sử dụng 'promise' như động từ

Khi dùng 'promise' như động từ, nó thường đi theo cấu trúc 'promise + to + động từ nguyên mẫu'.

Quy tắc vàng

Không hứa quá nhiều

Trong giao tiếp, hãy cẩn thận khi sử dụng 'promise' để tránh gây thất vọng cho người khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'promettre', có nghĩa là 'đưa ra, cam kết'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'promise' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đi kèm với các từ như 'make', 'break', hoặc 'keep'.

Phân tích từ

pro-
tiền tố chỉ 'trước' hoặc 'hỗ trợ'
prefix
+
-mise
từ gốc có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mittere' nghĩa là 'đưa ra'
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。