Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. guidance

guidance

/ˈɡaɪdəns/

「guidance」はVietnameseでどういう意味ですか?

hướng dẫn

The teacher provided excellent guidance to the students.

Giáo viên đã cung cấp hướng dẫn tuyệt vời cho học sinh.


「guidance」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọngthông thường

Hướng dẫn, chỉ dẫn, sự giúp đỡ hoặc tư vấn để hỗ trợ ai đó trong việc làm điều gì đó.

She sought guidance from her mentor about her career.

Cô ấy tìm kiếm sự hướng dẫn từ cố vấn của mình về sự nghiệp.

The guidance counselor helped students choose their courses.

Cố vấn học tập đã giúp học sinh lựa chọn các môn học của họ.

Thường được sử dụng trong các tình huống cần hỗ trợ hoặc tư vấn chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

professional guidancehướng dẫn chuyên nghiệpparental guidancehướng dẫn của cha mẹexpert guidancehướng dẫn của chuyên gia

Từ đồng nghĩa

advicedirectioncounselinstruction

Từ trái nghĩa

misguidancemisleading

Cụm từ liên quan

parental guidancecụm từ
hướng dẫn của cha mẹ
expert guidancecụm từ
hướng dẫn của chuyên gia

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ 'guidance' thường được sử dụng trong các tình huống cần hỗ trợ hoặc tư vấn chuyên môn, như trong giáo dục, y tế, hoặc sự nghiệp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'guidance' và 'advice'

'Guidance' thường đề cập đến sự hỗ trợ dài hạn hoặc hướng dẫn chi tiết, trong khi 'advice' thường là lời khuyên ngắn gọn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'guide' (hướng dẫn) + hậu tố '-ance' (sự, tính chất).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần hỗ trợ hoặc tư vấn chuyên môn, như trong giáo dục, y tế, hoặc sự nghiệp.

Phân tích từ

guide
hướng dẫn
root
+
-ance
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。