Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. guess

guess

/ɡɛs/

「guess」はVietnameseでどういう意味ですか?

đoán

Can you guess what I'm thinking?

Bạn có thể đoán được tôi đang nghĩ gì không?


「guess」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Đoán, suy đoán, đoán đoán

I guessed the answer was C.

Tôi đoán câu trả lời là C.

She guessed his age correctly.

Cô ấy đoán chính xác tuổi của anh ấy.

Thường dùng khi không chắc chắn về kết quả.

thông thường

Đoán, đoán trước

I guessed what he would say next.

Tôi đoán trước anh ấy sẽ nói gì tiếp theo.

Dùng khi dự đoán trước sự kiện hoặc phản ứng của người khác.

Cụm từ kết hợp

guess whatđoán gìguess whođoán aiguess againđoán lại

Từ đồng nghĩa

estimatepredictsupposeassume

Từ trái nghĩa

knowbe certain

Cụm từ liên quan

wild guesscụm từ
đoán ngẫu nhiên, đoán không có căn cứ
educated guesscụm từ
đoán có căn cứ, đoán dựa trên kinh nghiệm

Mẹo hay

Sử dụng 'guess' khi không chắc chắn

Thường dùng 'guess' khi bạn không chắc chắn về kết quả hoặc dự đoán trước sự kiện.

Quy tắc vàng

Không dùng 'guess' khi bạn chắc chắn

Nếu bạn chắc chắn về kết quả, dùng từ khác như 'know' hoặc 'be certain'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'đoán, suy đoán'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi không chắc chắn về kết quả hoặc dự đoán trước sự kiện.

Phân tích từ

guess
đoán, suy đoán
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。