Looking up...
She joined a yoga group to meet new people.
Cô ấy tham gia một nhóm yoga để gặp gỡ mọi người mới.
một tập hợp các cá nhân hoặc vật thể cùng nhau vì một mục đích chung
The students formed a study group for the exam.
Các sinh viên lập một nhóm học tập cho kỳ thi.
Có thể dùng cho người, vật, hoặc khái niệm (e.g., 'nhóm máu', 'nhóm ngôn ngữ').
nhóm nhạc hoặc đoàn thể
The band is a famous pop group.
Ban nhạc này là một nhóm nhạc pop nổi tiếng.
chia thành nhóm (động từ)
The teacher asked the class to group the animals by size.
Giáo viên yêu cầu lớp chia các con vật thành nhóm theo kích thước.
'Group' nhấn mạnh sự tập hợp chung, trong khi 'team' nhấn mạnh sự hợp tác chặt chẽ vì mục tiêu chung. Ví dụ: 'a study group' (nhóm học tập) không nhất thiết phải hợp tác chặt chẽ như 'a sports team' (đội thể thao).
Trong môi trường học tập, 'group' thường được dùng để chỉ các hoạt động hợp tác: 'We did a group project last semester.' (Chúng tôi đã làm một dự án nhóm vào học kỳ trước.)
Từ tiếng Pháp cổ *groupe*, có nguồn gốc từ tiếng Ý *gruppo* (khối, cụm), xuất hiện vào thế kỷ 17. Có thể liên quan đến tiếng Frank *krōp* (khối, đống).
Từ 'group' trong tiếng Anh có thể dùng như danh từ (nhóm) hoặc động từ (chia nhóm). Trong tiếng Việt, 'nhóm' thường được dùng cho cả hai trường hợp.