tissue

/ˈtɪʃuː/
giấy mỏng

She wiped her tears with a tissue.

Cô ấy lau nước mắt bằng một tấm giấy mỏng.


thông thường

Giấy mỏng dùng để lau khô hoặc giấy vệ sinh cá nhân.

He handed me a tissue when I sneezed.

Anh ấy đưa cho tôi một tấm giấy mỏng khi tôi hắt hơi.

Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Y học
chuyên ngành

Màng mô sinh học bao phủ hoặc kết nối các bộ phận cơ thể.

The doctor examined the tissue sample under a microscope.

Bác sĩ kiểm tra mẫu mô dưới kính hiển vi.

Trong y học, 'tissue' thường chỉ các loại mô như mô liên kết, mô cơ, hoặc mô thần kinh.

Cụm từ kết hợp

tissue papergiấy mỏngbody tissuemô cơ thểtissue boxhộp giấy mỏng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'tissue' thường dịch là 'giấy mỏng' khi nói về giấy vệ sinh cá nhân, nhưng trong y học, nó dịch là 'mô'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa

Đừng nhầm lẫn 'tissue' (giấy mỏng) với 'tissue' (mô sinh học) trong các ngữ cảnh khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tissue' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'tissu', có nghĩa là 'mô' hoặc 'vải'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'tissue' có hai nghĩa chính: giấy mỏng và mô sinh học. Trong tiếng Việt, 'giấy mỏng' thường dùng để chỉ giấy vệ sinh cá nhân, còn 'mô' dùng trong y học.

Phân tích từ

tissu
vải, mô
root
+
-ue
hậu tố chỉ vật liệu
suffix
Từ Điển Anh Việt