bone
xươngThe dog buried its bone in the backyard.
Chó đã chôn xương của nó trong sân sau.
Một phần của cơ thể động vật hoặc con người, thường là cứng và làm từ calci.
She broke her arm and had to get a cast to protect the bone.
Cô ấy gãy tay và phải đeo vác để bảo vệ xương.
Từ 'bone' thường được sử dụng để chỉ các phần cứng của cơ thể, như xương sườn, xương chậu, hoặc xương ống.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'bone' chỉ được sử dụng cho các phần cứng của cơ thể, trong khi 'cartilage' được sử dụng cho các phần mềm hơn.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nhầm lẫn 'bone' với 'bun' (bánh mì) hoặc 'bun' (một loại tóc).
Nguồn gốc từ
Từ 'bone' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bān', có nghĩa là 'xương'. Nó có liên quan đến từ 'bein' trong tiếng Đức và 'bone' trong tiếng Hà Lan.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'bone' thường được sử dụng để chỉ các phần cứng của cơ thể, nhưng nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác, chẳng hạn như 'bone dry' (rất khô).