bone

/boʊn/
xương

The dog buried its bone in the backyard.

Chó đã chôn xương của nó trong sân sau.


chung

Một phần của cơ thể động vật hoặc con người, thường là cứng và làm từ calci.

She broke her arm and had to get a cast to protect the bone.

Cô ấy gãy tay và phải đeo vác để bảo vệ xương.

Từ 'bone' thường được sử dụng để chỉ các phần cứng của cơ thể, như xương sườn, xương chậu, hoặc xương ống.

Cụm từ kết hợp

bone marrowtuỷ xươngbone fracturegãy xươngbone densitymật độ xương

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bone of contentionthành ngữ
một vấn đề gây tranh cãi
bone up onđộng từ cụm
học kỹ về một chủ đề

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'bone' chỉ được sử dụng cho các phần cứng của cơ thể, trong khi 'cartilage' được sử dụng cho các phần mềm hơn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'bone' với 'bun' (bánh mì) hoặc 'bun' (một loại tóc).

Nguồn gốc từ

Từ 'bone' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bān', có nghĩa là 'xương'. Nó có liên quan đến từ 'bein' trong tiếng Đức và 'bone' trong tiếng Hà Lan.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'bone' thường được sử dụng để chỉ các phần cứng của cơ thể, nhưng nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác, chẳng hạn như 'bone dry' (rất khô).

Phân tích từ

bone
xương
root
Từ Điển Anh Việt