escort
người hộ tốngThe celebrity hired an escort for security during the event.
Ngôi sao đã thuê một người hộ tống để bảo vệ trong sự kiện.
người hộ tống hoặc bảo vệ ai đó, thường là một người quan trọng hoặc nổi tiếng
The politician traveled with an escort for safety.
Chính trị gia đã đi du lịch với một người hộ tống để đảm bảo an toàn.
Thường được sử dụng trong các tình huống bảo vệ an ninh hoặc sự kiện quan trọng.
người đi cùng ai đó trong một sự kiện hoặc chuyến đi, thường là một người bạn hoặc người thân
She asked her friend to be her escort to the wedding.
Cô ấy đã yêu cầu bạn của mình làm người hộ tống cho cô đến đám cưới.
Trong ngữ cảnh này, từ này có thể mang nghĩa thân mật hơn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'escort' có thể mang nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ bảo vệ an ninh đến đi kèm trong các sự kiện.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với nghĩa khác
Trong tiếng Anh, 'escort' không phải là từ để chỉ người tình, mặc dù trong một số ngữ cảnh khác có thể có nghĩa như vậy.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'escortare', có nghĩa là 'đi kèm, hộ tống'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'escort' có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ bảo vệ an ninh đến đi kèm trong các sự kiện.