Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. escalate

escalate

/ˈes.kə.leɪt/
leo thang

The conflict between the two countries began to escalate.

Cuộc xung đột giữa hai quốc gia bắt đầu leo thang.


chung

Trở nên nghiêm trọng, dữ dội hơn hoặc lan rộng hơn.

The situation escalated into a full-blown crisis.

Tình hình leo thang thành một cuộc khủng hoảng toàn diện.

Thường dùng trong bối cảnh xung đột, mâu thuẫn, hoặc vấn đề tiêu cực.

chung

Tăng cường mức độ, quy mô hoặc tầm quan trọng của điều gì đó.

The company decided to escalate the project to the next phase.

Công ty quyết định đẩy mạnh dự án lên giai đoạn tiếp theo.

Có thể dùng trong bối cảnh kinh doanh, dự án, hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

escalate intoleo thang thànhescalate the conflictleo thang xung độtescalate a problemlàm vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn

Từ đồng nghĩa

intensifyheightenworsenamplifyaggravate

Từ trái nghĩa

de-escalatereducediminishmitigatedecrease

Mẹo hay

Phân biệt 'escalate' và 'increase'

'Escalate' thường dùng cho các tình huống tiêu cực (xung đột, vấn đề, căng thẳng) trong khi 'increase' có thể dùng cho cả tích cực và tiêu cực. Ví dụ: 'increase productivity' (tích cực) nhưng 'escalate violence' (tiêu cực).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'escalate'?

Dùng khi sự việc trở nên tồi tệ hơn theo hướng không mong muốn hoặc vượt khỏi tầm kiểm soát. Không dùng cho sự phát triển theo hướng tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *scala* (cầu thang) kết hợp tiền tố *ex-* (ra ngoài). Ban đầu nghĩa đen là 'leo lên cầu thang', sau đó mở rộng nghĩa sang 'tăng dần' và 'trở nên nghiêm trọng hơn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự gia tăng mức độ nghiêm trọng hoặc quy mô. Không dùng để diễn tả sự tăng trưởng tích cực (ví dụ: doanh thu tăng trưởng).

Phân tích từ

ex-
ra ngoài, tăng lên
prefix
+
scal-
cầu thang
root
+
-ate
hành động, trở thành
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。