Looking up...
The volcano erupted violently.
Ngọn núi lửa đã phun trào dữ dội.
phun trào (núi lửa, dung nham, khói bụi)
Mount Vesuvius erupted in 79 AD, burying Pompeii.
Núi Vesuvius đã phun trào vào năm 79 sau Công nguyên, chôn vùi Pompeii.
Thường dùng cho núi lửa hoặc các hiện tượng địa chất tương tự.
bùng nổ (chiến tranh, xung đột, bạo lực)
The protests erupted into violent clashes with police.
Các cuộc biểu tình đã bùng nổ thành xung đột bạo lực với cảnh sát.
Dùng khi một tình huống yên tĩnh đột ngột trở nên dữ dội.
bùng phát (bệnh dịch, dịch bệnh)
The COVID-19 pandemic erupted globally in early 2020.
Đại dịch COVID-19 đã bùng phát toàn cầu vào đầu năm 2020.
Dùng cho sự lan rộng nhanh chóng của bệnh tật.
bật ra, bật lên (cảm xúc mạnh mẽ)
Tears erupted from her eyes when she heard the news.
Nước mắt bật ra khỏi mắt cô khi nghe tin tức.
Dùng cho sự bộc phát đột ngột của cảm xúc.
'Erupt' thường dùng cho núi lửa, dung nham, khói bụi, hoặc sự bùng nổ cảm xúc. 'Explode' nhấn mạnh sự nổ tung mạnh mẽ hơn, thường đi kèm với tiếng động (ví dụ: bom nổ).
Dùng khi sự kiện xảy ra đột ngột, dữ dội, và có tính lan tỏa (không gian hoặc cảm xúc). Không dùng cho sự kiện bình thường hoặc tích cực.
Từ tiếng Latin *eruptus*, dạng quá khứ của *erumpere* (phun trào, bùng nổ), gồm tiền tố *ex-* (ra) + *rumpere* (vỡ, nứt).
Từ 'erupt' thường mang nghĩa tiêu cực do liên quan đến sự bùng nổ đột ngột của các hiện tượng dữ dội. Không dùng cho sự bùng nổ tích cực như thành công hay phát triển.