Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. erupt

erupt

/ɪˈrʌpt/
phun trào

The volcano erupted violently.

Ngọn núi lửa đã phun trào dữ dội.


chuyên ngành

phun trào (núi lửa, dung nham, khói bụi)

Mount Vesuvius erupted in 79 AD, burying Pompeii.

Núi Vesuvius đã phun trào vào năm 79 sau Công nguyên, chôn vùi Pompeii.

Thường dùng cho núi lửa hoặc các hiện tượng địa chất tương tự.

trang trọng

bùng nổ (chiến tranh, xung đột, bạo lực)

The protests erupted into violent clashes with police.

Các cuộc biểu tình đã bùng nổ thành xung đột bạo lực với cảnh sát.

Dùng khi một tình huống yên tĩnh đột ngột trở nên dữ dội.

Y học
Y tế

bùng phát (bệnh dịch, dịch bệnh)

The COVID-19 pandemic erupted globally in early 2020.

Đại dịch COVID-19 đã bùng phát toàn cầu vào đầu năm 2020.

Dùng cho sự lan rộng nhanh chóng của bệnh tật.

văn chương

bật ra, bật lên (cảm xúc mạnh mẽ)

Tears erupted from her eyes when she heard the news.

Nước mắt bật ra khỏi mắt cô khi nghe tin tức.

Dùng cho sự bộc phát đột ngột của cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

erupt in flamesbốc cháy dữ dộierupt into warbùng nổ thành chiến tranherupt with angerbùng nổ tức giậnerupt suddenlyphun trào đột ngột

Từ đồng nghĩa

explodeburst outflare upbreak out

Từ trái nghĩa

subsidecalmdiminish

Cụm từ liên quan

volcanic eruptioncụm từ
sự phun trào núi lửa
erupt in laughtercụm từ
bật cười phá lên

Mẹo hay

Phân biệt 'erupt' và 'explode'

'Erupt' thường dùng cho núi lửa, dung nham, khói bụi, hoặc sự bùng nổ cảm xúc. 'Explode' nhấn mạnh sự nổ tung mạnh mẽ hơn, thường đi kèm với tiếng động (ví dụ: bom nổ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'erupt'?

Dùng khi sự kiện xảy ra đột ngột, dữ dội, và có tính lan tỏa (không gian hoặc cảm xúc). Không dùng cho sự kiện bình thường hoặc tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *eruptus*, dạng quá khứ của *erumpere* (phun trào, bùng nổ), gồm tiền tố *ex-* (ra) + *rumpere* (vỡ, nứt).

Ghi chú sử dụng

Từ 'erupt' thường mang nghĩa tiêu cực do liên quan đến sự bùng nổ đột ngột của các hiện tượng dữ dội. Không dùng cho sự bùng nổ tích cực như thành công hay phát triển.

Phân tích từ

e-
tiền tố Latin nghĩa là 'ra, ngoài'
prefix
+
-rupt
từ *rumpere* nghĩa là 'vỡ, nứt, vỡ tung'
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。