Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. escape route

escape route

/ɪˈskeɪp ruːt/
đường thoát

The fire alarm sounded, and the workers followed the escape route to the exit.

Tiếng còi báo cháy vang lên, và các công nhân đã theo đường thoát để ra khỏi nơi nguy hiểm.


trang trọng

Đường hoặc lối đi được thiết kế hoặc chỉ định để người hoặc vật có thể rời khỏi một khu vực nguy hiểm hoặc thoát khỏi tình huống khẩn cấp.

Every building must have a clearly marked escape route in case of fire.

Mỗi tòa nhà phải có một lối thoát hiểm được đánh dấu rõ ràng trong trường hợp cháy.

Thường xuất hiện trong các hướng dẫn an toàn, quy định xây dựng và kế hoạch khẩn cấp.

Cụm từ kết hợp

emergency escape routeđường thoát khẩn cấpdesignated escape routeđường thoát được chỉ định
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。