Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. worsen

worsen

/ˈwɜːrsən/
trở nên tồi tệ hơn

The weather worsened as the storm approached.

Thời tiết trở nên tồi tệ hơn khi bão đến gần.


trang trọng

Trở nên tồi tệ hơn, xấu đi, trở nên tồi tệ hơn về tình trạng hoặc chất lượng.

His health worsened after the accident.

Sức khỏe của anh ấy trở nên tồi tệ hơn sau tai nạn.

The economic situation is worsening every day.

Tình hình kinh tế đang trở nên tồi tệ hơn mỗi ngày.

Thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về tình trạng hoặc chất lượng của một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

worsen the situationlàm cho tình hình trở nên tồi tệ hơnworsen the conditionlàm cho tình trạng trở nên tồi tệ hơn

Từ đồng nghĩa

declinedeterioratedegradeaggravate

Từ trái nghĩa

improvebetterenhanceameliorate

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'worsen' với 'worse'. 'Worsen' là động từ, còn 'worse' là tính từ so sánh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'worse' (tồi tệ hơn) + hậu tố '-en' (làm cho trở nên).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc mô tả sự suy giảm về tình trạng hoặc chất lượng.

Phân tích từ

worse
tồi tệ hơn
root
+
-en
làm cho trở nên
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。