Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. explode

explode

/ɪkˈspləʊd/
phát nổ

The bomb exploded in the distance.

Quả bom phát nổ ở xa.


chung

Nổ mạnh mẽ, phát nổ

The volcano exploded violently.

Ngọn núi lửa phát nổ dữ dội.

Dùng để mô tả sự nổ mạnh mẽ, thường liên quan đến vật chất.

figurative

Tăng đột biến, bùng nổ

The popularity of the new app exploded overnight.

Sự nổi tiếng của ứng dụng mới bùng nổ trong một đêm.

Dùng để mô tả sự tăng đột biến, thường liên quan đến sự nổi tiếng hoặc sự phát triển nhanh.

Cụm từ kết hợp

explode with angernổ giậnexplode in popularitybùng nổ về sự nổi tiếng

Từ đồng nghĩa

burstdetonateblow uperupt

Từ trái nghĩa

implodecontainsuppress

Cụm từ liên quan

explode with laughtercụm từ
cười to
explode in flamescụm từ
bốc cháy

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'explode' thường dùng cho sự nổ mạnh mẽ, trong khi 'implode' dùng cho sự sụp đổ vào trong.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'explode' và 'implode'

'Explode' mô tả sự nổ ra ngoài, còn 'implode' mô tả sự sụp đổ vào trong.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'explodere', nghĩa là 'đánh đuổi bằng tiếng nổ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'explode' thường dùng để mô tả sự nổ mạnh mẽ, nhưng cũng có thể dùng để mô tả sự tăng đột biến trong một tình huống nào đó.

Phân tích từ

ex-
ra ngoài
prefix
+
-plod
nổ
root
+
-ere
làm
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。