Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. enter

enter

/ˈɛntər/
nhập vào

Please enter your password to continue.

Vui lòng nhập mật khẩu để tiếp tục.


thông thường

Đi vào, bước vào một nơi hoặc một nhóm.

She entered the room quietly.

Cô ấy bước vào phòng một cách lặng lẽ.

Thường dùng để chỉ hành động đi vào một không gian vật lý.

Công nghệ
chuyên ngành

Nhập thông tin hoặc dữ liệu vào một hệ thống.

Enter your email address in the box below.

Nhập địa chỉ email của bạn vào ô dưới đây.

Trong ngữ cảnh công nghệ, thường dùng để chỉ nhập dữ liệu vào máy tính hoặc hệ thống.

thông thường

Tham gia một cuộc thi, sự kiện hoặc hoạt động.

He decided to enter the marathon.

Anh ấy quyết định tham gia cuộc đua marathon.

Dùng để chỉ hành động tham gia một hoạt động cụ thể.

Cụm từ kết hợp

enter a competitiontham gia một cuộc thienter a passwordnhập mật khẩuenter a roombước vào một phòng

Từ đồng nghĩa

go income inaccessinput

Từ trái nghĩa

exitleavedepart

Cụm từ liên quan

enter intocụm từ
bắt đầu một hoạt động hoặc mối quan hệ
enter the fraythành ngữ
tham gia một cuộc tranh luận hoặc cuộc chiến

Mẹo hay

Sử dụng 'enter' với các danh từ

'Enter' thường đi với các danh từ như 'room', 'building', 'competition', hoặc 'data'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'enter' và 'go in'

'Enter' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc công nghệ, còn 'go in' thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'intrare', có nghĩa là 'đi vào'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'enter' thường dùng để chỉ hành động đi vào một nơi hoặc nhập dữ liệu. Trong tiếng Việt, 'nhập vào' là từ tương đương phổ biến nhất.

Phân tích từ

en-
vào
prefix
+
-ter
đi
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。