Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. entertain

entertain

/ˌɛn.tərˈteɪn/
giải trí

The magician entertained the children with his tricks.

Nhà ảo thuật giải trí bọn trẻ bằng những trò ảo thuật của mình.


neutral

làm cho ai đó vui vẻ, thích thú bằng cách kể chuyện, biểu diễn, hoặc tham gia vào hoạt động thú vị

She entertained her guests with funny stories.

Cô ấy làm khách của mình thích thú bằng những câu chuyện hài hước.

Thường dùng cho hoạt động xã hội, biểu diễn nghệ thuật, hoặc tương tác cá nhân.

trang trọng

đón tiếp (khách) và quan tâm đến nhu cầu của họ

The hotel staff entertained the guests with excellent service.

Đội ngũ nhân viên khách sạn đã đón tiếp khách bằng dịch vụ xuất sắc.

Thường dùng trong ngữ cảnh nhà hàng, khách sạn, hoặc sự kiện.

trang trọng

để tâm trí suy nghĩ về điều gì đó (thường là trong thời gian ngắn)

He entertained the idea of moving abroad for a while.

Anh ấy đã suy nghĩ về ý tưởng chuyển ra nước ngoài một thời gian.

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

entertain gueststiếp đãi kháchentertain ideasnghĩ đến ý tưởngentertain oneselftự giải trí

Từ đồng nghĩa

amusedivertpleasehostconsider

Từ trái nghĩa

boreignoreneglect

Cụm từ liên quan

entertain a thoughtcụm từ
nghĩ đến một ý tưởng

Mẹo hay

Phân biệt 'entertain' và 'amuse'

'Entartain' nhấn mạnh vào hành động làm cho người khác vui vẻ (thường có sự tương tác), trong khi 'amuse' tập trung vào việc khiến ai đó thấy thú vị hoặc cười (có thể không cần tương tác trực tiếp). Ví dụ: 'The clown amused the children' (chú hề làm bọn trẻ cười) nhưng 'The teacher entertained the children with stories' (giáo viên kể chuyện giải trí cho bọn trẻ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'entertain' trong ngữ cảnh xã hội

Khi nói về việc tiếp đãi khách hoặc làm khách vui vẻ, hãy dùng 'entertain'. Ví dụ: 'We entertained our friends with a home-cooked meal' (Chúng tôi đãi bạn bè bữa ăn nhà làm).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'entertenen' (thế kỷ 15), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'entretenir' (duy trì, nuôi dưỡng), gồm tiền tố 'entre-' (giữa) + 'tenir' (giữ). Ban đầu mang nghĩa 'duy trì, chăm sóc', sau phát triển thành 'làm vui vẻ' vào thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh thân mật (giải trí bạn bè) và trang trọng (tiếp khách). Không nên nhầm lẫn với 'entertainment' (sự giải trí, ngành giải trí) là danh từ.

Phân tích từ

enter-
giữa, lẫn vào
prefix
+
-tain
giữ, duy trì
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。