Looking up...
The magician entertained the children with his tricks.
Nhà ảo thuật giải trí bọn trẻ bằng những trò ảo thuật của mình.
làm cho ai đó vui vẻ, thích thú bằng cách kể chuyện, biểu diễn, hoặc tham gia vào hoạt động thú vị
She entertained her guests with funny stories.
Cô ấy làm khách của mình thích thú bằng những câu chuyện hài hước.
Thường dùng cho hoạt động xã hội, biểu diễn nghệ thuật, hoặc tương tác cá nhân.
đón tiếp (khách) và quan tâm đến nhu cầu của họ
The hotel staff entertained the guests with excellent service.
Đội ngũ nhân viên khách sạn đã đón tiếp khách bằng dịch vụ xuất sắc.
Thường dùng trong ngữ cảnh nhà hàng, khách sạn, hoặc sự kiện.
để tâm trí suy nghĩ về điều gì đó (thường là trong thời gian ngắn)
He entertained the idea of moving abroad for a while.
Anh ấy đã suy nghĩ về ý tưởng chuyển ra nước ngoài một thời gian.
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
'Entartain' nhấn mạnh vào hành động làm cho người khác vui vẻ (thường có sự tương tác), trong khi 'amuse' tập trung vào việc khiến ai đó thấy thú vị hoặc cười (có thể không cần tương tác trực tiếp). Ví dụ: 'The clown amused the children' (chú hề làm bọn trẻ cười) nhưng 'The teacher entertained the children with stories' (giáo viên kể chuyện giải trí cho bọn trẻ).
Khi nói về việc tiếp đãi khách hoặc làm khách vui vẻ, hãy dùng 'entertain'. Ví dụ: 'We entertained our friends with a home-cooked meal' (Chúng tôi đãi bạn bè bữa ăn nhà làm).
Từ tiếng Anh cổ 'entertenen' (thế kỷ 15), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'entretenir' (duy trì, nuôi dưỡng), gồm tiền tố 'entre-' (giữa) + 'tenir' (giữ). Ban đầu mang nghĩa 'duy trì, chăm sóc', sau phát triển thành 'làm vui vẻ' vào thế kỷ 17.
Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh thân mật (giải trí bạn bè) và trang trọng (tiếp khách). Không nên nhầm lẫn với 'entertainment' (sự giải trí, ngành giải trí) là danh từ.