Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. leave

leave

/liːv/
đi

I will leave the office at 5 PM.

Tôi sẽ đi khỏi văn phòng lúc 5 giờ chiều.


thông thường

Đi khỏi một nơi hoặc người nào đó.

She left the party early.

Cô ấy rời buổi tiệc sớm.

Thường dùng để chỉ rời khỏi một nơi hoặc kết thúc một mối quan hệ.

thông thường

Để lại, bỏ lại.

Leave your shoes at the door.

Để giày của bạn ở cửa.

Dùng để chỉ yêu cầu ai đó để lại một vật gì đó.

Luật
trang trọng

Cho phép, đồng ý.

The judge left the decision to the jury.

Thẩm phán để quyết định cho ban giám khảo.

Trong ngữ cảnh pháp lý, có nghĩa là cho phép hoặc giao cho ai đó quyết định.

Cụm từ kết hợp

leave behindbỏ lạileave outbỏ qualeave aloneđể yên

Từ đồng nghĩa

departexitabandonforsake

Từ trái nghĩa

arrivestayenterremain

Cụm từ liên quan

leave it to mecụm từ
để tôi làm
leave no stone unturnedthành ngữ
không bỏ sót một điều gì

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'leave' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'leave' với 'let', mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'cho phép'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'læfan', có nghĩa là 'cho phép, để lại'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'leave' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'đi' hoặc 'bỏ lại'.

Phân tích từ

leave
đi, bỏ lại
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。