Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ensure

ensure

/ɪnˈʃʊr/
đảm bảo

We need to ensure the project is completed on time.

Chúng ta cần đảm bảo dự án hoàn thành đúng hạn.


trang trọng

Đảm bảo rằng một việc gì đó sẽ xảy ra hoặc một điều gì đó đúng, thường thông qua hành động hoặc sự chuẩn bị.

The manager ensured that all employees followed the safety protocols.

Quản lý đã đảm bảo rằng tất cả nhân viên đều tuân thủ các quy trình an toàn.

Please ensure your documents are signed before submission.

Hãy đảm bảo các tài liệu của bạn đã được ký trước khi nộp.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

ensure safetyđảm bảo an toànensure qualityđảm bảo chất lượngensure complianceđảm bảo tuân thủ

Từ đồng nghĩa

guaranteemake suresecureassure

Từ trái nghĩa

neglectignoreoverlook

Cụm từ liên quan

ensure thatcụm từ
đảm bảo rằng
ensure tocụm từ
đảm bảo để

Mẹo hay

Sử dụng 'ensure' và 'assure'

'Ensure' thường được sử dụng với danh từ hoặc mệnh đề, trong khi 'assure' thường được sử dụng với người (ví dụ: 'I assure you').

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'ensure' khi muốn nói về việc đảm bảo một việc gì đó sẽ xảy ra hoặc một điều gì đó đúng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'inserare' (đóng, chèn), bắt nguồn từ 'in-' (vào) + 'serare' (đóng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chắc chắn hoặc đảm bảo rằng một việc gì đó sẽ được thực hiện hoặc một điều gì đó sẽ đúng.

Phân tích từ

en-
vào
prefix
+
-sure
chắc chắn
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。