Looking up...
The computer requires proper input to function correctly.
Máy tính cần đầu vào thích hợp để hoạt động chính xác.
Dữ liệu, thông tin hoặc tín hiệu được cung cấp vào một hệ thống, máy tính hoặc quá trình để xử lý.
The software processes the user's input to generate output.
Phần mềm xử lý đầu vào của người dùng để tạo ra đầu ra.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'input' thường đề cập đến dữ liệu hoặc lệnh được nhập vào hệ thống.
Sự đóng góp, ý kiến hoặc tham gia của một người vào một hoạt động hoặc cuộc thảo luận.
Her input was crucial to the success of the project.
Đầu vào của cô ấy là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
Trong ngữ cảnh thông thường, 'input' có thể đề cập đến sự đóng góp hoặc ý kiến của một người.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'input' thường đề cập đến dữ liệu hoặc lệnh được nhập vào hệ thống. Ví dụ: 'The software processes the user's input to generate output.'
'Input' đề cập đến dữ liệu hoặc thông tin được cung cấp vào một hệ thống, trong khi 'output' đề cập đến kết quả hoặc dữ liệu được tạo ra bởi hệ thống.
Từ gốc tiếng Anh 'input' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inputare', có nghĩa là 'đưa vào'.
Trong tiếng Anh, 'input' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường đề cập đến dữ liệu hoặc thông tin được cung cấp vào một hệ thống. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là 'nhập liệu' hoặc 'đưa vào'.